bánh mật
Định nghĩa
- Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
- (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.
Từ tương đương
37 more languages
Azərbaycan dilihalva
Българскихалва
বাংলাহালুয়া
Češtinachalva
Ελληνικάχαλβάς
فارسیحلوا
Suomihalva
Hausaalawa
עבריתחלוה
हिन्दीहलवा
Magyarhalva
Հայերենհալվա
Italianohalva
Қазақ тіліхалуа
Македонскиалва
മലയാളംഅലുവ
Bahasa Melayuhalwa
မြန်မာဟလဝါ
Nederlandshalva
ਪੰਜਾਬੀਹਲਵਾ
Polskichałwa
Portuguêshalvah
Русскийхалва
Shqiphallvë
Svenskahalva
Тоҷикӣҳалво
ئۇيغۇرچەھالۋا
اردوحلوہ
Ví dụ
“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free