Nghĩa của bánh mật | Babel Free
ɓajŋ˧˥ mə̰ʔt˨˩Định nghĩa
- Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
- (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.
Từ tương đương
Azərbaycan dili
halva
Български
халва
বাংলা
হালুয়া
Čeština
chalva
Ελληνικά
χαλβάς
English
halva
Español
halva
فارسی
حلوا
Suomi
halva
Français
halva
Hausa
alawa
עברית
חלוה
हिन्दी
हलवा
Magyar
halva
Հայերեն
հալվա
Italiano
halva
Қазақ тілі
халуа
Македонски
алва
മലയാളം
അലുവ
Bahasa Melayu
halwa
မြန်မာ
ဟလဝါ
Nederlands
halva
ਪੰਜਾਬੀ
ਹਲਵਾ
Polski
chałwa
Português
halvah
Русский
халва
Shqip
hallvë
Svenska
halva
Тоҷикӣ
ҳалво
ئۇيغۇرچە
ھالۋا
اردو
حلوہ
Ví dụ
“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free