HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bánh mì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓajŋ̟˧˦ mi˨˩]

Định nghĩa

  1. Bánh làm bằng bột mì ủ men nướng chín trong lò, dùng làm món ăn chính ở một số nước.
  2. Đôi ổ bánh mì kẹp đồ ăn vào giữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“bánh mì ngọt”

sweet bread

“bánh mì Pháp”

baguettes

“bánh mì (kẹp thịt)”

"sandwich baguette"; baguette with filling

“Bánh mì Sài Gòn, một ngàn một ổ!”

Saigonese banh mi, one thousand dong a loaf!

“bò kho bánh mì”

beef stew with bread

“Ăn bánh mì thịt hoài chán quá. Bữa nay ăn bánh mì ngọt.”

I'm tired of pork-filled baguettes. Imma have sweet bread today for a change.

“For quotations using this term, see Citations:bánh mì.”
“Cửa hàng bán bánh mì.”
“Mua mấy cái bánh mì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bánh mì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free