Nghĩa của bánh mì | Babel Free
[ʔɓajŋ̟˧˦ mi˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“bánh mì ngọt”
sweet bread
“bánh mì Pháp”
baguettes
“bánh mì (kẹp thịt)”
"sandwich baguette"; baguette with filling
“Bánh mì Sài Gòn, một ngàn một ổ!”
Saigonese banh mi, one thousand dong a loaf!
“bò kho bánh mì”
beef stew with bread
“Ăn bánh mì thịt hoài chán quá. Bữa nay ăn bánh mì ngọt.”
I'm tired of pork-filled baguettes. Imma have sweet bread today for a change.
“For quotations using this term, see Citations:bánh mì.”
“Cửa hàng bán bánh mì.”
“Mua mấy cái bánh mì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free