Ga-bông
Từ tương đương
42 more languages
العربيةالغابون
Azərbaycan diliQabon
বাংলাগাবন
CatalàGabon
ČeštinaGabon
DanskGabon
DeutschGabun
ΕλληνικάΓκαμπόν
EsperantoGabono
فارسیگابن
SuomiGabon
GalegoGabón
MagyarGabon
ՀայերենԳաբոն
Bahasa IndonesiaGabon
ItalianoGabon
日本語カホン
ქართულიგაბონი
ភាសាខ្មែរហ្គាបុង
한국어가봉
KurdîGabon
LietuviųGabonas
LatviešuGabona
МакедонскиГабон
မြန်မာဂါဘွန်
NederlandsGabon
PolskiGabon
Portuguêsgabão
RomânăGabon
РусскийГабон
SlovenčinaGabon
SlovenščinaGabon
SvenskaGabon
KiswahiliGaboni
தமிழ்கபோன்
ไทยกาบอง
TagalogGabon
TürkçeGabon
УкраїнськаГабон
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free