HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ga-bông

Danh từ CEFR B1
[ɣaː˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Gabon (a country in Central Africa)

Từ tương đương

EnglishGabon
EspañolGabón
FrançaisGabon
42 more languages
العربيةالغابون
Azərbaycan diliQabon
বাংলাগাবন
CatalàGabon
ČeštinaGabon
DanskGabon
DeutschGabun
ΕλληνικάΓκαμπόν
EsperantoGabono
فارسیگابن
SuomiGabon
GalegoGabón
MagyarGabon
ՀայերենԳաբոն
Bahasa IndonesiaGabon
ItalianoGabon
日本語カホン
ქართულიგაბონი
ភាសាខ្មែរហ្គាបុង
한국어가봉
KurdîGabon
LietuviųGabonas
LatviešuGabona
МакедонскиГабон
မြန်မာဂါဘွန်
NederlandsGabon
PolskiGabon
Portuguêsgabão
RomânăGabon
РусскийГабон
SlovenčinaGabon
SlovenščinaGabon
СрпскиGabonГабон
SvenskaGabon
KiswahiliGaboni
தமிழ்கபோன்
TagalogGabon
TürkçeGabon
УкраїнськаГабон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ga-bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free