HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ga-bông | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ɣaː˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Gabon (a country in Central Africa)

Từ tương đương

العربية الغابون
Azərbaycanca Qabon
বাংলা গাবন
Bosanski Gabon Габон
Català Gabon
Čeština Gabon
Dansk Gabon
Deutsch Gabun
Ελληνικά Γκαμπόν
English Gabon
Esperanto Gabono
Español Gabón
فارسی گابن
Suomi Gabon
Français Gabon
Galego Gabón
Hrvatski Gabon Габон
Magyar Gabon
Հայերեն Գաբոն
Bahasa Indonesia Gabon
Italiano Gabon
日本語 カホン
ქართული გაბონი
ខ្មែរ ហ្គាបុង
한국어 가봉
Kurdî Gabon
Lietuvių Gabonas
Latviešu Gabona
Македонски Габон
မြန်မာဘာသာ ဂါဘွန်
Nederlands Gabon
Polski Gabon
Português gabão
Română Gabon
Русский Габон
Slovenčina Gabon
Slovenščina Gabon
Српски Gabon Габон
Svenska Gabon
Kiswahili Gaboni
தமிழ் கபோன்
ไทย กาบอง
Tagalog Gabon
Türkçe Gabon
Українська Габон

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ga-bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free