HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ga-li-lê

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Galilei
  2. Galilee

Từ tương đương

EnglishGalilee
EspañolGalilea
FrançaisGalilée
26 more languages
العربيةالجليل
Bosanskicelile
Catalàgalilea
DeutschGaliläa
ΕλληνικάΓαλιλαία
ʻŌlelo HawaiʻiGalilaia
עבריתגליל
हिन्दीगलील
Hrvatskicelile
ՀայերենԳալիլեա
ÍslenskaGalílea
ItalianoGalilea
日本語ガリレヤ
Қазақ тіліҒалилея
한국어갈릴래아
LatinaGalilaea
NederlandsGalilea
PortuguêsGalileia
РусскийГалиле́я
Српскиcelile
Türkçecelîle
УкраїнськаГалілея
اردوگلیل

Ví dụ

“Ga-li-lê-ô Ga-li-lê”

Galileo Galilei

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ga-li-lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free