Nghĩa của Ga-li-lê | Babel Free
Định nghĩa
- Galilei
- Galilee
Từ tương đương
العربية
الجليل
Bosanski
celile
Català
galilea
Deutsch
Galiläa
Ελληνικά
Γαλιλαία
English
Galilee
Español
Galilea
Français
Galilée
ʻŌlelo Hawaiʻi
Galilaia
עברית
גליל
हिन्दी
गलील
Hrvatski
celile
Հայերեն
Գալիլեա
Íslenska
Galílea
Italiano
Galilea
日本語
ガリレヤ
Қазақша
Ғалилея
한국어
갈릴래아
Latina
Galilaea
Nederlands
Galilea
Português
Galileia
Русский
Галиле́я
Српски
celile
ไทย
กาลิลี
Türkçe
celîle
Українська
Галілея
اردو
گلیل
Ví dụ
“Ga-li-lê-ô Ga-li-lê”
Galileo Galilei
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free