Ga-li-lê
Định nghĩa
- Galilei
- Galilee
Từ tương đương
26 more languages
العربيةالجليل
Bosanskicelile
Catalàgalilea
DeutschGaliläa
ΕλληνικάΓαλιλαία
ʻŌlelo HawaiʻiGalilaia
עבריתגליל
हिन्दीगलील
Hrvatskicelile
ՀայերենԳալիլեա
ÍslenskaGalílea
ItalianoGalilea
日本語ガリレヤ
Қазақ тіліҒалилея
한국어갈릴래아
LatinaGalilaea
NederlandsGalilea
PortuguêsGalileia
РусскийГалиле́я
Српскиcelile
ไทยกาลิลี
Türkçecelîle
УкраїнськаГалілея
اردوگلیل
Ví dụ
“Ga-li-lê-ô Ga-li-lê”
Galileo Galilei
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free