HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ga-li-lê | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Galilei
  2. Galilee

Từ tương đương

العربية الجليل
Bosanski celile
Català galilea
Čeština Galilea galilejský
Deutsch Galiläa
Ελληνικά Γαλιλαία
English Galilee
Español Galilea
Français Galilée
ʻŌlelo Hawaiʻi Galilaia
עברית גליל
हिन्दी गलील
Hrvatski celile
Հայերեն Գալիլեա
Íslenska Galílea
Italiano Galilea
日本語 ガリレヤ
Қазақша Ғалилея
한국어 갈릴래아
Latina Galilaea
Nederlands Galilea
Português Galileia
Русский Галиле́я
Српски celile
ไทย กาลิลี
Türkçe celîle
Українська Галілея
اردو گلیل

Ví dụ

“Ga-li-lê-ô Ga-li-lê”

Galileo Galilei

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ga-li-lê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free