Nghĩa của ga-rô | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Беларуская
жгут
Bosanski
staza
Català
torniquet
Cymraeg
rhwymyn tynhau
Dansk
årepresse
Ελληνικά
τουρνικέ
English
tourniquet
Gàidhlig
casg-fala
Hrvatski
staza
Italiano
laccio emostatico
日本語
止血帯
Қазақша
бұрау
한국어
지혈대
Nederlands
tourniquet
Português
torniquete
Русский
жгут
Српски
staza
Türkçe
turnike
Українська
джгут
中文
止血帶
ZH-TW
止血帶
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free