HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ga-rô

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

tourniquet

Từ tương đương

24 more languages
Беларускаяжгут
Bosanskistaza
Catalàtorniquet
Ελληνικάτουρνικέ
Gàidhligcasg-fala
Hrvatskistaza
日本語止血帯
Қазақ тілібұрау
한국어지혈대
Nederlandstourniquet
Portuguêstorniquete
Русскийжгут
Српскиstaza
Türkçeturnike
Українськаджгут
中文止血帶
繁體中文止血帶

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ga-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free