Nghĩa của gác bút | Babel Free
[ɣaːk̚˧˦ ʔɓut̚˧˦]Định nghĩa
Đồ dùng để đặt bút lên khi không viết nữa.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free