Nghĩa của gác lửng | Babel Free
ɣaːk˧˥ lɨ̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
Tầng phụ làm thêm ở phía trên một căn phòng.
Ví dụ
“Phòng nhỏ quá, phải làm thêm một cái gác lửng cho cháu nó ngồi học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free