Nghĩa của gác mỏ | Babel Free
ɣaːk˧˥ mɔ̰˧˩˧Định nghĩa
Không còn có gì để ăn (thtục).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free