Nghĩa của gấc | Babel Free
[ɣək̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“gạc nai”
deer antler
“Gác ba của khách sạn..”
“Gác tía lầu son..”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free