Meaning of gấc | Babel Free
/[ɣək̚˧˦]/Định nghĩa
- Loài cây leo, thuộc họ bầu bí, quả có gai, ruột đỏ, thường dùng để thổi lẫn với xôi.
- . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
- Tầng nhà ở trên tầng sát đất.
- Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
- Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.
Ví dụ
“gạc nai”
deer antler
“Gác ba của khách sạn..”
“Gác tía lầu son..”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.