HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gấc | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[ɣək̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Loài cây leo, thuộc họ bầu bí, quả có gai, ruột đỏ, thường dùng để thổi lẫn với xôi.
  2. . Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
  3. Tầng nhà ở trên tầng sát đất.
  4. Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
  5. Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.

Từ tương đương

English Attic fuck gac

Ví dụ

“gạc nai”

deer antler

“Gác ba của khách sạn..”
“Gác tía lầu son..”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gấc used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course