Định nghĩa
-
Loài cây leo, thuộc họ bầu bí, quả có gai, ruột đỏ, thường dùng để thổi lẫn với xôi.
-
. Chỗ cành cây phân thành hai ba cành nhỏ hơn; chạc.
-
Tầng nhà ở trên tầng sát đất.
-
Sừng già phân nhánh của hươu, nai.
-
Vải thưa, nhẹ, vô trùng, đặt trên vết thương, dưới bông và băng.
Từ tương đương
5 more languages
Ví dụ
“gạc nai”
deer antler
“Gác ba của khách sạn..”
“Gác tía lầu son..”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem gấc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free