Nghĩa của ga-li | Babel Free
ɣaː˧˧ li˧˧Định nghĩa
Nguyên tố kim loại rất hiếm, giống chì.
Từ tương đương
English
Gallium
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free