Nghĩa của danh mục | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Sao la nằm trong danh mục Sách đỏ Việt Nam.”
Saola is listed in Vietnam's Red Data Book.
“Danh mục sách tham khảo.”
“Danh mục các loại báo chí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free