HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh phận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ fən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Danh hiệu và chức phận.

Từ tương đương

Bosanski status
English status
Hrvatski status
Српски status

Ví dụ

“Làm nên danh phận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh phận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free