Meaning of danh sách chặn | Babel Free
/zajŋ˧˧ sajk˧˥ ʨa̰ʔn˨˩/Định nghĩa
Bộ lọc xác định địa chỉ có thể gởi thông tin nên không được chấp nhận.
Từ tương đương
English
blocklist
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.