danh sách chặn
Định nghĩa
Bộ lọc xác định địa chỉ có thể gởi thông tin nên không được chấp nhận.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةقَائِمَة سَوْدَاء
Catalàllista negra
Češtinačerná listina
Ελληνικάμαυροπίνακας
Հայերենսև ցուցակ
Bahasa Indonesiadaftar hitam
Italianolista di proibizione
한국어블랙리스트
Nederlandszwarte lijst
Polskiwilczy bilet
Svenskasvartlista
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free