Nghĩa của danh sách thư | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
قَائِمَة بَرِيدِيَّة
English
mailing list
Español
lista de correo
日本語
メーリングリスト
한국어
메일링 리스트
Polski
lista dyskusyjna
Русский
спи́сок рассы́лки
Українська
список розсилки
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free