danh sách thư
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
11 more languages
العربيةقَائِمَة بَرِيدِيَّة
日本語メーリングリスト
한국어메일링 리스트
Polskilista dyskusyjna
Русскийспи́сок рассы́лки
Українськасписок розсилки
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free