Nghĩa của danh thiếp | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ tʰiəp̚˧˦]Định nghĩa
Thiếp nhỏ ghi họ tên, thường có kèm theo nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ, dùng để giao dịch.
Từ tương đương
Български
визитка
Čeština
vizitka
Dansk
visitkort
Deutsch
Visitenkarte
Esperanto
vizitkarto
Español
tarja
tarjeta comercial
tarjeta de contacto
tarjeta de negocios
tarjeta de presentación
tarjeta de profesional
tarjeta de visita
tarjeta empresarial
Français
carte de visite
Gaeilge
cárta gnó
Հայերեն
այցեքարտ
Bahasa Indonesia
kartu nama
Italiano
biglietto da visita
ខ្មែរ
នាមប័ណ្ណ
한국어
명함
Nederlands
visitekaartje
Română
carte de vizită
Svenska
visitkort
Kiswahili
kadi kazi
ไทย
นามบัตร
Tagalog
tarheta
Türkçe
kartvizit
Tiếng Việt
cạc vi-dít
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free