HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cạc vi-dít | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːk̚˧˨ʔ vi˧˧ zit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. business card
  2. visiting card

Từ tương đương

Български визитка
Čeština vizitka
Dansk visitkort
Deutsch Visitenkarte
Esperanto vizitkarto
Français carte de visite
Gaeilge cárta gnó
Հայերեն այցեքարտ
Bahasa Indonesia carte de visite kartu nama
日本語 名刺 手札
ភាសាខ្មែរ នាមប័ណ្ណ
한국어 명함
Română carte de vizită
Svenska visitkort
Kiswahili kadi kazi
Tagalog tarheta
Türkçe kartvizit
Tiếng Việt danh thiếp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cạc vi-dít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free