HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

các-ten

Danh từ CEFR C1 Standard
[kaːk̚˧˦ tɛn˧˧]

Định nghĩa

cartel

Từ tương đương

EnglishCartel
Españolcartel
Françaiscartel
21 more languages
Češtinakartel
DeutschKartell
Ελληνικάκαρτέλ
עבריתקרטל
Bahasa Indonesiakartel
Italianocartello
日本語カルテル
Қазақ тілікартель
한국어카르텔
Kurdîkartel
Nederlandskartel
Polskikartel
Portuguêscartel
Русскийкарте́ль
Српскиkartelкартел
Svenskakartell
中文卡特爾
繁體中文卡特爾

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem các-ten được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free