HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của các-ten | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[kaːk̚˧˦ tɛn˧˧]

Định nghĩa

cartel

Từ tương đương

Bosanski kartel картел
Čeština kartel
Deutsch Kartell
Ελληνικά καρτέλ
English Cartel
Español cartel
Suomi kartelli
Français cartel
עברית קרטל
Hrvatski kartel картел
Bahasa Indonesia kartel
Italiano cartello
日本語 カルテル
Қазақша картель
한국어 카르텔
Kurdî kartel
Nederlands kartel
Polski kartel
Português cartel
Русский карте́ль
Српски kartel картел
Svenska kartell
中文 卡特爾
ZH-TW 卡特爾

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem các-ten được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free