Meaning of cacbon đioxit | Babel Free
/[kaːk̚˧˦ ʔɓɔn˧˧ ʔɗi˧˧ ʔo˧˧ sit̚˧˦]/Định nghĩa
Một oxit của cacbon, có công thức phân tử là CO₂; một loại khí không màu, không mùi được hình thành trong quá trình hô hấp và đốt cháy và được thực vật tiêu thụ trong quá trình quang hợp.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.