HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cacbon đioxit | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːk̚˧˦ ʔɓɔn˧˧ ʔɗi˧˧ ʔo˧˧ sit̚˧˦]

Định nghĩa

Một oxit của cacbon, có công thức phân tử là CO₂; một loại khí không màu, không mùi được hình thành trong quá trình hô hấp và đốt cháy và được thực vật tiêu thụ trong quá trình quang hợp.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cacbon đioxit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free