Nghĩa của danh tính | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ tïŋ˧˦]Định nghĩa
Tên và họ, lai lịch.
Ví dụ
“Không ai biết danh tính của kẻ thủ ác.”
No one knew who the murderer was.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free