Nghĩa của danh sách | Babel Free
[zajŋ̟˧˧ sajk̟̚˧˦]Ví dụ
“Danh sách thí sinh”
“Lên danh sách những thứ cần mua.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free