HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của danh sách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zajŋ̟˧˧ sajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bản kê tên người.
  2. Bản ghi các thứ theo một thứ tự nhất định.

Từ tương đương

Bosanski list
English List roll
Hrvatski list
Kurdî lişt lîst
Српски list

Ví dụ

“Danh sách thí sinh”
“Lên danh sách những thứ cần mua.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem danh sách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free