HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of danh nghĩa | Babel Free

Noun CEFR B2
/[zajŋ̟˧˧ ŋiə˦ˀ˥]/

Định nghĩa

  1. Tư cách, cương vị.
  2. Tên gọi mà không có thực quyền.

Ví dụ

“Trump lập ra quỹ với danh nghĩa "từ thiện", nhưng thực ra là để vụ lợi cho bản thân.”

Trump founded this ostensible "charity" only to profit for himself.

“Lão chỉ là chủ tịch trên danh nghĩa thôi.”

He's only "president" by title. / He's only a nominal president.

“lương danh nghĩa”

nominal wages

“Tôi lấy danh nghĩa là người yêu chuộng văn nghệ, xin chúc mừng.”
“Danh nghĩa là chủ tịch, nhưng thực ra không đảm đương công việc gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See danh nghĩa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course