HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da dẻ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zaː˧˧ zɛ˧˩]

Định nghĩa

  1. skin (generally speaking)
  2. complexion

Từ tương đương

العربية سفن
Čeština kožní pleť stáhnout
Ελληνικά γδέρνω εκδέρω
English complexion skin
Français complexion skin teint
עברית קלף
Bahasa Indonesia lapah
日本語 剥ぐ 擦り剥く
한국어 벗기다
Kurdî şkîn
Nederlands tint
Português skin
Српски derati kožni дерати
Svenska flå flänga skrubba
ไทย ถลก ลอก
Türkçe soymak yüzmek
Tiếng Việt nước da

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da dẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free