dấm đài
Định nghĩa
(thông tục, hài hước) đái dầm.
Từ tương đương
7 more languages
Bahasa Indonesiaompol
Polskimoczyć łóżko
Русскийстрада́ть недержа́нием мочи́
Tiếng Việtđái dầm
中文尿床
繁體中文尿床
Ví dụ
“Các thuốc điều trị "dấm đài" nói chung cho hiệu quả khoảng 40-80%, nhưng cũng có tới 20-60% bị tái phát sau khi ngưng dùng thuốc.”
“Có bạn lại tranh thủ chọc khuấy bạn thân mình: "Khóc vì phim + dấm đài + thể thao kém -> yếu tâm-sinh-lý rồi".”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free