HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dấm đài | Babel Free

Verb CEFR B2
/[zəm˧˦ ʔɗaːj˨˩]/

Định nghĩa

(thông tục, hài hước) đái dầm.

Ví dụ

“Các thuốc điều trị "dấm đài" nói chung cho hiệu quả khoảng 40-80%, nhưng cũng có tới 20-60% bị tái phát sau khi ngưng dùng thuốc.”
“Có bạn lại tranh thủ chọc khuấy bạn thân mình: "Khóc vì phim + dấm đài + thể thao kém -> yếu tâm-sinh-lý rồi".”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dấm đài used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course