HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dẫn chứng

Danh từ CEFR B2
[zən˦ˀ˥ t͡ɕɨŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Cái được đưa ra để chứng minh làm cơ sở cho điều nói ra, viết ra.
  2. Đông đảo nhân dân.

Từ tương đương

1 more languages
Kurdîbêar

Ví dụ

“Không liên hệ chặt chẽ với dân chúng cũng như đứng lơ lửng giữa trời (Hồ Chí Minh)”
“Tìm được nhiều dẫn chứng sinh động, cụ thể.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dẫn chứng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free