HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân công | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zən˧˧ kəwŋ˧˧

Định nghĩa

Người công dân làm nghĩa vụ lao động chân tay trong thời gian quy định.

Ví dụ

“Đoàn dân công đắp đê.”
“Đi dân công phục vụ tiền tuyến.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân công được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free