HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dân cư

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ kɨ˧˧]

Định nghĩa

Toàn bộ những người đang cư trú trên một địa bàn lãnh thổ nhất định một cách tự nhiên qua lịch sử và phát triển không ngừng, có thể có những mối quan hệ nhất định với nhau, như quan hệ họ hàng, quan hệ bạn bè, quan hệ làm ăn.

Từ tương đương

Españolhabitantes
日本語住民
5 more languages
العربيةأهل
Gàidhligmuinntir
हिन्दीसाकिनान

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân cư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free