HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nước da

Danh từ CEFR B2
[nɨək̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Màu sắc của da người.

Từ tương đương

Englishcomplexion
Españolcolortez
24 more languages
العربيةبشرة
Българскитен
Ελληνικάχρώμα
Gaeilgesnámh
Magyararcszín
日本語顔色
Kurdîbalatentêntez
Portuguêstez
Русскийцвет лица́
СрпскиbalaTenТен
Svenskahy
Tagalogkutis
Tiếng Việtda dẻ
isiZulubala

Ví dụ

“Nước da ngăm đen.”
“Nước da bánh mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nước da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free