HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nước da | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nɨək̚˧˦ zaː˧˧]

Định nghĩa

Màu sắc của da người.

Từ tương đương

العربية بشرة
Български тен
Bosanski bala Ten Тен
Ελληνικά χρώμα
Español color tez
Français complexion teint
Gaeilge snámh
Hrvatski bala Ten Тен
Magyar arcszín
日本語 顔色
한국어 안색 얼굴색
Kurdî bala bala ten tên tên tez tez
Nederlands huidskleur teint tint
Português tez
Română ten trăsătură
Русский цвет лица́
Српски bala Ten Тен
Svenska hy
Tagalog kutis
Tiếng Việt da dẻ
isiZulu bala

Ví dụ

“Nước da ngăm đen.”
“Nước da bánh mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nước da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free