HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[zaː˧˧]

Định nghĩa

  1. . Bụng con người, về mặt chức năng làm nơi chứa và làm tiêu hoá thức ăn, hoặc chứa thai.
  2. phần ngoài của con người hay động vật
  3. Bụng con người, coi là biểu tượng của khả năng nhận thức và ghi nhớ.
  4. Bụng con người, coi là biểu tượng của tình cảm, thái độ chủ đạo và kín đáo đối với người, với việc.
  5. Hàng dệt dày bằng lông cừu, có thể pha thêm loại sợi khác, trên mặt có tuyết.
  6. Tiếng dùng để đáp lại lời gọi hoặc để mở đầu câu nói một cách lễ phép, thường là một lời chào.
  7. . Vâng.

Từ tương đương

English hide hide ok skin skin yes
Español piel
Français peau
Kurdî ok şkîn
Nederlands huid
Русский кожа шкура

Ví dụ

“da đầu”

scalp

“- Ông ở dà (nhà) khôông đi chơi mô à? - Biết chơi chiếc với ai, đèng (đành) ở dà rứa thôi rọ!”

- Are you just gonna stay at home and not hang out anywhere? - I can't think of anyone to hang out with, so i guess i'm just gonna stay at home!

“no dạ”

to have a full stomach

“ghi vào trong dạ”

to take to heart

“quần áo dạ”

flannel clothing

“chăn dạ”

flannel blanket

“Da mặt tôi hay bị nhờn”
“No dạ.”
“Người yếu dạ.”
“Bụng mang dạ chửa.”
“Sáng dạ.”
“Ghi vào trong dạ.”
“Mặt người dạ thú.”
“Thay lòng đổi dạ.”
“Thuyền ơi, có nhớ bến chăng? Bến thì một dạ khăng khăng đợi thuyền (ca dao).”
“Quần áo dạ.”
“Chăn dạ.”
“(- Nam ơi! ) - Dạ!”
“Dạ, thưa bác, mẹ cháu đi vắng.”
“(- Con ở nhà nhé! ) - Dạ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free