HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Dạ đài

Danh từ CEFR B2
za̰ːʔ˨˩ ɗa̤ːj˨˩

Định nghĩa

  1. Đài đêm tối, nghĩa bóng là cõi chết.
  2. Chỉ nơi âm phủ.
  3. Xem Suối vàng, Cửu tuyền, Cửu nguyên
  4. Vân Tiên.
  5. Đã đành xuống chốn dạ đài gặp nhau.
  6. Lục Cơ (Tấn).
  7. . Kiều.

Ví dụ

“'''Dạ đài”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Dạ đài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free