HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

da gà

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

  1. chicken skin
  2. skin area with goosebumps/goose pimples

Từ tương đương

30 more languages
العربيةقشعريرة
Češtinahusí kůže
DeutschGänsehaut
Ελληνικάανατριχίλα
Esperantoanserhaŭto
Galegoarrepio
Íslenskagæsahúð
Italianopelle d'oca
日本語鳥肌
한국어계피닭살소름
LëtzebuergeschHéngerhaut
Te Reo Māoripukupuku
Македонскиежење
Nederlandskippenvel
ਪੰਜਾਬੀਰੁਮਾਂਚ
Українськагу́сяча шкі́ра
繁體中文雞皮疙瘩

Ví dụ

“nổi da gà”

to have goosebumps

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free