HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của da gà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

  1. chicken skin
  2. skin area with goosebumps/goose pimples

Từ tương đương

العربية قشعريرة
Cymraeg croen gŵydd
Dansk gåsehud
Deutsch Gänsehaut
Ελληνικά ανατριχίλα
Esperanto anserhaŭto
Suomi kananliha
Français chair de poule
Gaeilge cáithníní
Galego arrepio
עברית עור ברווז
Íslenska gæsahúð
Italiano pelle d'oca
日本語 鳥肌
한국어 계피 닭살 소름
Lëtzebuergesch Héngerhaut
Te Reo Māori pukupuku
Македонски ежење
Nederlands kippenvel
ਪੰਜਾਬੀ ਰੁਮਾਂਚ
Română piele de găină
Русский гусиная кожа
Svenska gåshud ståpäls
ไทย ขนลุก
Українська гу́сяча шкі́ра
中文 雞皮疙瘩
ZH-TW 雞皮疙瘩

Ví dụ

“nổi da gà”

to have goosebumps

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem da gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free