HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dạ cỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˨ʔ kɔ˧˩]

Định nghĩa

rumen

Từ tương đương

العربية كرش
Български търбух
Bosanski burag rumen rumen vam бураг
Čeština bachor
Dansk vom
Deutsch Pansen Wanst
English Rumen
Español panza rumen
Suomi pötsi
Français panse rumen
עברית כרס
Hrvatski burag rumen rumen vam бураг
Magyar bendő
Italiano rumine
日本語 みの
한국어 제1 위 혹위
Kurdî rumen
Nederlands pens
Polski żwacz
Português rúmen
Română rumen
Русский рубе́ц
Slovenčina bachor
Српски burag rumen rumen vam бураг
Svenska våm vom
Türkçe goden işkembe

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free