HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dạ cỏ

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˨ʔ kɔ˧˩]

Định nghĩa

rumen

Từ tương đương

EnglishRumen
Españolpanzarumen
Françaispanserumen
25 more languages
العربيةكرش
Българскитърбух
Bosanskiburagrumenvamбураг
Češtinabachor
Danskvom
Suomipötsi
עבריתכרס
Hrvatskiburagrumenvamбураг
Magyarbendő
Italianorumine
日本語みの
Kurdîrumen
Nederlandspens
Polskiżwacz
Portuguêsrúmen
Românărumen
Русскийрубе́ц
Slovenčinabachor
Српскиburagrumenvamбураг
Svenskavåmvom

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free