HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dọn dẹp

Động từ CEFR B2
[zɔn˧˨ʔ zɛp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Sắp xếp lại cho gọn gàng, sạch sẽ (nói khái quát).

Từ tương đương

27 more languages

Ví dụ

“Dọn dẹp, sắp xếp lại đồ đạc.”
“Dọn dẹp nhà cửa để đón Tết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dọn dẹp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free