dọn sạch
Định nghĩa
- Làm cho sạch sẽ.
- Đánh đuổi những kẻ xấu.
Ví dụ
“Dọn sạch lối đi.”
“Dọn sạch bọn ác ôn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free