Nghĩa của thu dọn | Babel Free
[tʰu˧˧ zɔn˧˨ʔ]Định nghĩa
Sắp xếp lại cho gọn gàng, khỏi bừa bãi.
Từ tương đương
日本語
こざっぱり
한국어
雅
Polski
charuzyć
chędożyć
doczyścić
doczyszczać
oporządzać
oporządzić
posprzątać
schludzić
sczyścić
sczyszczać
sprzątać
sprzątnąć
ไทย
เก็บกวาด
Українська
прятати
Ví dụ
“Thu dọn nhà cửa.”
“Thu dọn dụng cụ lao động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free