Nghĩa của thu dung | Babel Free
[tʰu˧˧ zʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
- Đón nhận và cho ở.
- Nhận lấy và sử dụng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Thu dụng nhân tài.”
“Trạm thu dung thương binh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free