Nghĩa của thụ giáo | Babel Free
[tʰu˧˨ʔ zaːw˧˦]Định nghĩa
- Vâng chịu sự dạy dỗ.
- (Xem từ nguyên 1).
Từ tương đương
English
to study
Ví dụ
“Đến nhà thầy đồ xin thụ giáo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free