HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu gom | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰu˧˧ ɣɔm˧˧]

Định nghĩa

Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.

Từ tương đương

English to collect

Ví dụ

“Thu gom phế liệu.”
“Thu gom rác thải để xử lí.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu gom được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free