Nghĩa của thu gom | Babel Free
[tʰu˧˧ ɣɔm˧˧]Định nghĩa
Lấy từ nhiều nơi, nhiều nguồn rải rác để tập trung lại.
Từ tương đương
English
to collect
Ví dụ
“Thu gom phế liệu.”
“Thu gom rác thải để xử lí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free