thù hình
Định nghĩa
Từ tương đương
13 more languages
Catalàal·lotropia
Češtinaalotropie
DeutschAllotropie
Suomiallotropia
Gaeilgeallatrópacht
Italianoallotropia
Қазақ тіліаллотропия
Nederlandsallotropie
Portuguêsalotropia
Русскийаллотропия
Türkçealotropi
Ví dụ
“Ngồi thu hình ở xó tường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free