Meaning of dọn đường | Babel Free
/zɔ̰ʔn˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/Định nghĩa
- Sửa sang đường cho sạch sẽ.
- Chuẩn bị điều kiện để tiện việc cho người khác.
Ví dụ
“Dọn đường đón phái đoàn”
“Dọn đường cho cuộc thương lượng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.