Nghĩa của dễ ưa | Babel Free
zeʔe˧˥ ɨə˧˧Định nghĩa
để diễn tả một ai đó rất dễ ưa chuộng, rất dễ làm người khác quý mến.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free