HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dềng dàng

Tính từ CEFR B2
ze̤ŋ˨˩ za̤ːŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Chậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết.
  2. to lớn và gây cảm giác cồng kềnh.

Ví dụ

“Làm ăn dềnh dàng”
“Đã muộn lại còn dềnh dàng mãi!”
“Thân hình cao lớn dềnh dàng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dềng dàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free