dềng dàng
Định nghĩa
- Chậm chạp, không khẩn trương, để mất nhiều thì giờ vào những việc không cần thiết.
- to lớn và gây cảm giác cồng kềnh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free