HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dê-rô | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[ze˧˧ zo˧˧]

Định nghĩa

zero

colloquial

Từ tương đương

العربية صفر
Čeština nulový
English zero zero zero zero
Français zéro zéro
हिन्दी शून्य सिफ़र
Bahasa Indonesia kosong nol sifar
Italiano zero zero
日本語 ゼロ
한국어
Kurdî zêro zero
Polski zerować zerowy
Português zero zero zero
Svenska noll nollställa
Türkçe sıfır
Українська нуль
Tiếng Việt không linh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dê-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free