HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dê-rô

Tính từ CEFR B1
[ze˧˧ zo˧˧]

Định nghĩa

zero

colloquial

Từ tương đương

Englishzero
Françaiszéro
16 more languages
العربيةصفر
Češtinanulový
Bahasa Indonesiakosongnolsifar
Italianozero
日本語ゼロ
한국어
Kurdîzerozêro
Portuguêszero
Türkçesıfır
Українськануль
Tiếng Việtkhônglinh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dê-rô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free