HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dấu sóng

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ sawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. swung dash; tilde (punctuation mark that indicates range)
  2. apex (diacritic in Middle Vietnamese that indicates /ŋ͡m/)

Từ tương đương

27 more languages
Българскивръх
Bosanskitildatopпиктилда
Catalàtitlla
فارسیاوج
עבריתגל
हिन्दीशिखर
Hrvatskitildatopпиктилда
Հայերենգագաթ
Italianoapicetilde
日本語上線
Kurdîtiltop
Македонскитилда
Nederlandsgolfstreeppuntspitstildetop
Portuguêsápicetiltopo
Slovenčinavrchol
Српскиtildatopпиктилда
తెలుగుశీర్షము
中文波浪號
繁體中文波浪號

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu sóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free