HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dấu sóng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ sawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. swung dash; tilde (punctuation mark that indicates range)
  2. apex (diacritic in Middle Vietnamese that indicates /ŋ͡m/)

Từ tương đương

Български връх
Bosanski tilda top пик пик тилда
Català titlla
Čeština tilda vlnka vlnovka
Deutsch Gipfel spitze Tilde
Español ápice tilde
فارسی اوج
Français apex apogée tilde tildé
עברית גל
हिन्दी शिखर
Hrvatski tilda top пик пик тилда
Հայերեն գագաթ
Italiano apice tilde
日本語 上線
Kurdî til top top
Македонски тилда
Nederlands golfstreep punt spits tilde top
Polski apeks tylda
Português ápice til topo
Slovenčina vrchol
Српски tilda top пик пик тилда
తెలుగు శీర్షము
中文 波浪號
繁體中文 波浪號

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu sóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free