HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dấu ngã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ ŋaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Một trong bốn dấu chỉ thanh sắc của âm tiếng Việt.

Từ tương đương

Bosanski tilda тилда
Català titlla
Čeština tilda vlnka vlnovka
Deutsch Tilde
Ελληνικά περισπωμένη
English Tilde
Español tilde
Français tildé tilde
עברית גל
Hrvatski tilda тилда
Italiano tilde
日本語 上線
Kurdî til
Македонски тилда
Nederlands tilde
Polski tylda
Português til
Русский тильда
Српски tilda тилда
Tiếng Việt dấu mềm dấu sóng
中文 波浪號
繁體中文 波浪號

Ví dụ

“Dấu ngã nằm ngang, ấy thế mà nhiều người viết như dấu hỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu ngã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free