HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dấu ngã

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ ŋaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Một trong bốn dấu chỉ thanh sắc của âm tiếng Việt.

Từ tương đương

EnglishTilde
Españoltilde
Françaistildetildé
21 more languages
Catalàtitlla
DeutschTilde
Ελληνικάπερισπωμένη
עבריתגל
Italianotilde
日本語上線
Kurdîtil
Македонскитилда
Nederlandstilde
Polskitylda
Portuguêstil
Русскийтильда
Српскиtildaтилда
中文波浪號
繁體中文波浪號

Ví dụ

“Dấu ngã nằm ngang, ấy thế mà nhiều người viết như dấu hỏi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu ngã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free