Meaning of dấu ngoặc nhọn | Babel Free
/[zəw˧˦ ŋwak̚˧˨ʔ ɲɔn˧˨ʔ]/Định nghĩa
Dấu { hoặc } dùng trong các lĩnh vực toán học, âm nhạc, máy tính và hóa học.
Từ tương đương
English
curly bracket
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.