HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dấu sắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˦ sak̚˧˦]

Định nghĩa

Một trong năm dấu giọng chỉ các thanh của âm trong tiếng Việt.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cùng với ba dấu hỏi, ngã, nặng dấu sắc chỉ thanh trắc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free