dấu sắc
Từ tương đương
21 more languages
العربيةنَبْرَة حَادَّة
Catalàaccent agut
Češtinačárka
Cymraegacen ddyrchafedig
Deutschakut
Ελληνικάοξεία
Bahasa Indonesiaaccent aigu
Íslenskabroddur
Italianoaccento acuto
Latinaaccentus acutus
Portuguêsacento agudo
Slovenčinadĺžeň
Slovenščinaostrivec
Tagalogpahilis
Ví dụ
“Cùng với ba dấu hỏi, ngã, nặng dấu sắc chỉ thanh trắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free