Meaning of dấu sắc | Babel Free
/[zəw˧˦ sak̚˧˦]/Định nghĩa
Một trong năm dấu giọng chỉ các thanh của âm trong tiếng Việt.
Từ tương đương
English
acute accent
Ví dụ
“Cùng với ba dấu hỏi, ngã, nặng dấu sắc chỉ thanh trắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.