HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dâu tây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəw˧˧ təj˧˧]

Định nghĩa

Cây cùng họ với hoa hồng, quả khối hình nón, khi chín có màu đỏ, vị chua ngọt, ăn được.

Từ tương đương

Deutsch Erdbeere
Español fresa fresa frutilla
Français fraise
日本語 いちご ストロベリー
한국어
Nederlands aardbei aardbeiplant
Português morango morangueiro
Türkçe çilek
Українська полуничний
中文 草莓
ZH-TW 草莓

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dâu tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free