HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dấu thánh

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishStigmata
Españolestigmas
Françaisstigmates
10 more languages
DeutschStigmata
Ελληνικάστίγματα
Euskarazauri
한국어성흔
Latinastigmata
Portuguêschagasestigmas
РусскийСтигма́ты

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu thánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free