HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dấu thánh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Deutsch Stigmata
Ελληνικά στίγματα
English Stigmata
Español estigmas
Euskara zauri
Français stigmates
Italiano stigmate stimmate
한국어 성흔
Latina stigmata
Português chagas estigmas
Русский Стигма́ты

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dấu thánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free