dâu trắng
Định nghĩa
Từ tương đương
29 more languages
Azərbaycan diliəlfəcin
Češtinazáložka
Eestijärjehoidja
Euskarakarratu
Gaeilgelán-nóta dúbailte
Galegocadrada
Հայերենէջանիշ
Íslenskaskál
Kurdîfavorî
Latinabrevis
Polskizakładka
Românăsemn de carte
Svenskabokmärke
Українськазакладка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free