HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dầu xăng

Danh từ CEFR B2
[zəw˨˩ saŋ˧˧]

Định nghĩa

Như xăng

Từ tương đương

27 more languages
العربيةبترولنفط
Ελληνικάπετρέλαιο
Galegopetróleo
עבריתנפט
हिन्दीशिलातैल
Bahasa Indonesiaperminyakan
Italianopetrolio
日本語石油
Kurdîpetrol
Latviešunafta
Nederlandspetroleum
Portuguêspetróleo
Русскийнафтанефть
Српскиnaftaнафта
Svenskapetroleum
Türkçeneftpetrol
Українськанафтанафтовий
Tiếng Việtdầu lửadầu mỏ
中文石油
繁體中文石油

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dầu xăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free